API Documentation
Lưu ý quan trọng: API này có giới hạn lượt truy xuất và chỉ được thiết kế cho các dự án cá nhân.
Nếu bạn có nhu cầu sử dụng cho dự án lớn, vui lòng liên hệ email: nghoanganhtuann@gmail.com
Nếu bạn có nhu cầu sử dụng cho dự án lớn, vui lòng liên hệ email: nghoanganhtuann@gmail.com
API này cung cấp khả năng truy cập dữ liệu công khai về kho lưu trữ hình ảnh xe buýt Việt Nam. Có thể sử dụng API để tích hợp dữ liệu vào các ứng dụng bên thứ ba, website cá nhân hoặc phục vụ mục đích nghiên cứu.
Base URL:
https://vnbusarchive.qzz.io/api
Lấy danh sách ảnh
GETTrả về danh sách các hình ảnh đã được duyệt, hỗ trợ lọc theo biển số, sắp xếp và phân trang.
GET
/search
Tham số (Query Parameters)
| Tham số | Kiểu | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|
| plate | string | - | Lọc theo biển kiểm soát xe (tìm kiếm gần đúng). Ví dụ: 51B |
| sort | string | created_at |
Tiêu chí sắp xếp. Giá trị: views (lượt xem) hoặc created_at (mới nhất). |
| limit | integer | 10 |
Số lượng kết quả trả về. Tối đa 10. |
Ví dụ Request
curl -X GET "https://vnbusarchive.qzz.io/api/search?plate=51B&sort=views&limit=5" \
-H "Accept: application/json"
Ví dụ Response
{
"success": true,
"count": 1,
"filter": {
"plate": "51B",
"sort": "views",
"limit": 5
},
"data": [
{
"photo_id": 1024,
"image_url": "https://supabase-storage-url...",
"license_plate": "51B12345",
"operator": "Hợp tác xã 19/5",
"route": "150",
"model": "Samco City I.40",
"stats": {
"views": 1542,
"likes": 0
},
"uploader": "bus_spotter_sg",
"location": "Bến xe Chợ Lớn",
"posted_at": "2024-05-20T08:30:00.000Z"
}
]
}
Cấu trúc đối tượng Photo
Dưới đây là chi tiết các trường dữ liệu trong mảng data trả về:
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| photo_id | integer | ID duy nhất của bức ảnh trong hệ thống. |
| image_url | string | Đường dẫn trực tiếp đến file ảnh. |
| license_plate | string | Biển kiểm soát của xe trong ảnh. |
| operator | string | Đơn vị vận hành (VD: VinBus, Transerco...). Trả về "Unknown" nếu chưa có dữ liệu. |
| route | string|null | Số hiệu tuyến hoặc lộ trình. |
| model | string|null | Dòng xe (Model chassis/body). |
| stats | object | Chứa thông tin thống kê: views (lượt xem), likes (lượt thích). |
| uploader | string | Tên người dùng đã đăng tải ảnh (hoặc "Anonymous"). |
| location | string | Địa điểm chụp ảnh. |
| posted_at | string | Thời gian đăng tải (ISO 8601 format). |
Mã lỗi (Errors)
API sử dụng các mã trạng thái HTTP tiêu chuẩn để chỉ ra sự thành công hoặc thất bại của request.
| Code | Status | Mô tả |
|---|---|---|
| 200 | OK | Request thành công. |
| 500 | Internal Server Error | Lỗi máy chủ nội bộ. Response body sẽ chứa: { "success": false, "error": "Message" } |